Học Tiếng Trung Qua Video – Tập 7

Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on linkedin

I. Tiếng Trung Cuộc Sống : Học Tiếng Trung Với Grab Food (Có Phiên Âm)

II. Từ vựng

饭店Fàndiànnhà hàng
叫外卖Jiào wàimàigọi đồ ăn về
炸鸡Zhá jīgà rán
火锅Huǒguōlẩu
汉堡Hànbǎohamburger
薯条Shǔ tiáokhoai tây chiên
煎蛋Jiān dàntrứng chiên
单身狗Dānshēn gǒungười độc thân
软件Ruǎnjiànphần mềm, ứng dụng
地址Dìzhǐđịa chỉ
输入Shūrùnhập (văn bản)
页面Yèmiàntrang chủ
饭菜Fàncàiđồ ăn
越南餐Yuènán cānmón Việt
中餐Zhōngcānmón Trung
西餐Xīcānmón Âu
韩国餐Hánguó cānmón Hàn
日本餐Rìběn cānmón Nhật
饮料Yǐnliàođồ uống
烤排骨饭Kǎo páigǔ fàncơm sườn
优惠券Yōuhuì quànphiếu ưu đãi, voucher
积分Jīfēn tích điểm
主页Zhǔyètrang chủ
套餐Tàocāncombo
饭量Fànliàngsức ăn
添加Tiānjiāthêm vào
付款Fùkuǎnthanh toán
订购Dìnggòuđặt mua
饭盒Fànhéhộp cơm
鱼露Yú lùnước mắm
塑料勺子Sùliào sháozimuỗng nhựa, thìa nhựa
牙签Yáqiāncây tăm
辣椒Làjiāoớt
包装Bāozhuāngđóng gói
葱油Cōng yóumỡ hành