Học Tiếng Trung Qua Video – Tập 6

Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on linkedin

I. Tiếng Trung Cuộc Sống : Nấu Mì Ý Phong Cách Trung Quốc (Có Phiên Âm) #02

II. Từ Vựng

番茄意面Fānqié yì miànmì ý sốt cà chua
材料Cáiliàonguyên liệu
番茄Fānqiécà chua
蒜头Suàntóutỏi
胡椒Hújiāotiêu
Yánmuối
酱汁Jiàng zhīnước sốt
辣椒酱Làjiāo jiàngtương ớt
番茄酱Fānqié jiàngtương cà
汤锅Tāngguōnồi nấu canh
平锅Píng guōchảo
Qiècắt, thái
拆开Chāi kāitháo ra, gỡ ra
烧水Shāo shuǐđun nước
热锅Rè guōlàm nóng chảo
蒜泥Suànnítỏi nhuyễn
绞肉Jiǎo ròuthịt bằm
泡茶Pào chápha trà