Học Tiếng Trung Qua Video – Tập 5

Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on linkedin

I. Tiếng Trung Ẩm Thực : Học Tiếng Trung Trong Siêu Thị #02

II. Từ Vựng

听音乐Tīng yīnyuènghe nhạc
看书Kànshūđọc sách
周末Zhōumòcuối tuần
商场Shāngchǎngtrung tâm thương mại
热闹Rènàonáo nhiệt
超市Chāoshìsiêu thị
购物篮Gòuwù lángiỏ mua hàng
百事可乐Bǎishìkělèpepsi
七喜Qīxǐ7 up
矿泉水Kuàngquán shuǐnước suối
牛奶Niúnǎisữa bò
酸奶Suānnǎisữa chua
鸡蛋Jīdàntrứng gà
巧克力Qiǎokèlìsô cô la
红酒Hóngjiǔrượu vang đỏ
咖啡Kāfēicà phê
Chátrà
餐具Cānjùdụng cụ đồ ăn
Bēily
盘子Pánziđĩa
Wǎnchén, bát
纸杯Zhǐbēily giấy
意面Yì miànmì ý
米线Mǐxiànbún
罐头Guàntóuđồ hộp
味精Wèijīngbột ngọt
鸡精Jījīnghạt nêm
胡椒Hújiāotiêu
辣椒酱Làjiāo jiàngtương ớt
番茄酱Làjiāo jiàngtương cà
酱油Jiàngyóunước tương
鱼露Fānqié jiàngnước mắm
绞肉Jiǎo ròuthịt bằm
方便面Fāngbiànmiànmì gói
胡萝卜Húluóbocà rốt
蒜头Suàntóutỏi
番茄Fānqiécà chua
香蕉Xiāngjiāochuối
橙子Chéngzicam
苹果Píngguǒtáo
橘子Júziquýt
结账Jiézhàngtính tiền