Học Tiếng Trung Qua Video – Tập 02

Share on facebook
Share on google
Share on twitter
Share on linkedin

I. Tiếng Trung Du Lịch: Review Singapore Bằng Tiếng Trung

Tiếng Trung Du Lịch

II. Từ Vựng

新加坡XīnjiāpōSingapore
机场Jīchǎngsân bay
排队Páiduìxếp hàng
登机Dēng jīcheck in lên máy bay
靠窗座Kào chuāng zuòGhế gần cửa sổ
护照Hùzhàohộ chiếu
城市Chéngshìthành phố
饭馆Fànguǎnnhà hàng
饭菜Fàncàimón ăn
人行道Rénxíngdàovạch dành cho người đi bộ
河边Hé biānven sông
啤酒Hé biānbia
隧道Suìdàođường hầm
公交车Gōngjiāo chēxe buýt
菜单Càidānthực đơn
点心Diǎnxīnđiểm tâm
车辆Chēliàngxe cộ
靠海Kào hǎigần biển
栏杆Lángānlan can
山洞Shāndònghang động
美食广场Měishí guǎngchǎngkhu ẩm thực
地球Dìqiúquả địa cầu, trái đất
赌场Dǔchǎngsòng bạc
狮子头Shīzi tóuđầu sư tử
五星级酒店Wǔ xīng jí jiǔdiànkhách sạn 5 sao
预订处Yùdìng chùquầy tiếp tân, quầy đặt vé
开门Kāiménmở cửa
Chuánggiường
窗户Chuānghùcửa sổ
游泳池Yóuyǒngchíhồ bơi
购物商场Gòuwù shāngchǎngtrung tâm thương mại
田鸡粥Tiánjī zhōucháo ếch
鸡尾酒Jīwěijiǔcocktail
窗帘Chuāngliánrèm cửa sổ
喝茶Hē cháuống trà
地铁Dìtiětàu điện ngầm
自行车Zìxíngchēxe đạp